DOCUMENTATION

Decision Console

Decision console để review Bayesian judgment, bottleneck, next evidence candidate, AI analysis, recommendation adoption và follow-up tracking cho selected deal.

Decision Console

Decision Console là màn hình review trạng thái hiện tại của selected deal bằng Bayesian judgment và ontology evidence. Nó không chỉ hiển thị số P(Win). Nó giải thích vì sao judgment đó xuất hiện, điều gì đang là bottleneck, evidence nào cần xác nhận tiếp theo, và recommendation đã adopt sẽ kết nối với sales activity thực tế như thế nào.

Decision Console bao gồm AI analysis. AI analysis không phải sản phẩm riêng hay màn hình riêng. Nó là chức năng của Decision Console để bổ sung giải thích judgment dựa trên evidence và deal context do server chuẩn bị.

Vị trí: Sidebar → Ontology → Decision Console


Vì sao cần màn hình này

Sales leader không chỉ muốn biết “xác suất là bao nhiêu”. Câu hỏi quan trọng hơn là: “Vì sao hệ thống judgment như vậy?”, “Điều gì đang chặn deal?”, “Trước meeting tiếp theo phải verify điều gì?”

Pipeline probability thông thường phụ thuộc nhiều vào stage convention hoặc sự lạc quan của salesperson. EXAWin+ đọc activity record, selected signal, Bayesian update, silence, momentum, threshold và decision impedance cùng nhau.

Decision Console gom các tín hiệu này vào một operating screen để team thảo luận deal bằng evidence thay vì intuition.


Flow cơ bản

Chọn deal có thể truy cập từ project list bên trái. Chỉ deal trong company và permission scope của user mới được chọn. Khi chọn deal, judgment area bên phải refresh theo deal đó.

Với selected deal, hệ thống chuẩn bị recent Bayesian update, silence information, accumulated silence penalty, momentum P(Win) và ontology judgment context. Dựa trên evidence này, Decision Console hiển thị current state, bottleneck, recommendation, similar context và follow-up tracking.

User trước tiên review P(Win) và judgment status, sau đó đọc bottleneck và next evidence candidate. Nếu cần, user request AI analysis để đọc natural-language interpretation của current deal evidence. Nếu recommendation hợp lý, user adopt recommendation và ghi actual follow-up activity trong Activity War Room.


Core judgment trên màn hình

Decision Console hiển thị Bayesian state của selected deal: P(Win), khoảng cách tới threshold, confidence, latest update, silence và momentum.

P(Win) là posterior probability tính từ recorded activities và selected signals. Threshold là decision reference để xem có thể coi là bước sang stage tiếp theo hay không. Decision impedance diễn giải judgment đang blocked hay passable thông qua quan hệ giữa current probability, threshold và k.

Silence và momentum phải được đọc cùng nhau. Trong long sales cycle, không có tin tức không phải lúc nào cũng trung lập. Nếu recent activity dừng hoặc customer response chậm, judgment phải phản ánh time flow đó.


Tabs và views

Progress constraints cho thấy vì sao deal không dễ tiến lên. Câu hỏi quan trọng không chỉ là probability, mà là evidence nào đang giới hạn judgment.

Bottleneck hiển thị bottleneck candidate. Bottleneck không đơn giản nghĩa là “xấu”. Nó là điểm phải kiểm tra trước next action: contact, decision maker, stage, activity gap, negative signal hoặc missing evidence.

Next action hiển thị candidate do hệ thống đề xuất dựa trên current evidence. Đây không phải mệnh lệnh user phải thực hiện, mà là judgment candidate để sales team review cùng real context.

Similar deals cung cấp comparison context. Xem deal có flow tương tự đi đến kết quả nào giúp củng cố current judgment.

Sales action tracking cho thấy follow-up activity kết nối như thế nào sau recommendation adoption. Nếu recommendation được adopt, action liên quan, preparation, contact attempt và customer interaction có thể được ghi trong Activity War Room và kết nối với recommendation.


AI analysis được dùng thế nào

AI analysis trong Decision Console đọc evidence của selected deal và cung cấp natural-language interpretation. Khi user request AI analysis, server chuẩn bị deal context và evidence pack. Evidence pack có thể gồm deal state, Bayesian judgment, activity context và evidence list.

AI output phải qua server validation. Một câu do AI tạo ra không tự động trở thành system judgment. Server kiểm tra format và evidence connectivity; chỉ result đã validate mới được xem là interpretation draft.

Ngay cả khi AI request tạm thời chưa hoàn thành, Bayesian judgment và evidence đã được server xác nhận vẫn giữ nguyên. Core judgment của Decision Console không phụ thuộc duy nhất vào generated text. AI analysis là explanation layer giúp người đọc judgment dễ hơn trong permission, evidence và validation boundary.


Ý nghĩa của recommendation adoption

Adopt recommendation nghĩa là: “Chúng ta sẽ xem recommendation này là sales action được tracking.” Trước khi adopt, follow-up activity chưa được kết nối như evaluation target của recommendation đó.

Sau khi adopt, user có thể ghi follow-up sales activity trong Activity War Room. Ví dụ gửi additional question cho customer, chuẩn bị nội bộ, hoặc ghi activity sau customer contact đều có thể kết nối với recommendation đã adopt.

Nếu không adopt, recommendation đó không được xem là follow-up target đã thực thi. Sự phân biệt này giúp hệ thống học recommendation nào thật sự được hành động và judgment có cải thiện sau đó không.


Quan hệ với Activity War Room

Decision Console review judgment. Activity War Room ghi actual activity.

Dùng Activity War Room để ghi meeting mới hoặc customer contact result. Sau khi adopt recommendation trong Decision Console, vẫn chuyển sang Activity War Room để ghi công việc thực tế.

Sự tách biệt này là có chủ đích. Judgment screen không tùy ý sửa dữ liệu. Work outcome thật được ghi trong standard activity screen, rồi record đó chảy ngược vào Bayesian update và ontology analysis.


Không nên quá tin điều gì

Decision Console không bảo đảm tương lai của deal. P(Win) là judgment dựa trên recorded evidence và configured model setting. Customer internal issue, competitor movement, budget change, decision delay chưa được ghi thì hệ thống không thể biết.

Màn hình này không dùng để tuyên bố deal chắc chắn close hoặc fail. Nó dùng để xem current evidence đang ủng hộ hướng nào, cần xác nhận điều gì, và follow-up action nào nên được ưu tiên.

AI analysis cũng không phải người quyết định cuối cùng. Nó giúp giải thích evidence, nhưng customer message, pricing condition, contract strategy và actual sales decision vẫn thuộc trách nhiệm của user và company policy.


Thói quen tốt

Trước khi mở Decision Console, kiểm tra recent activities trong Activity War Room đã được ghi đủ chưa. Nếu dữ liệu cũ hoặc signal được chọn không chính xác, judgment quality sẽ giảm.

Khi đọc recommendation, đừng chỉ hỏi recommendation có đúng không. Hãy hỏi customer response hoặc internal evidence nào cần có để verify nó. Giá trị của Decision Console là làm rõ next validation question.

Khi dùng AI analysis, so sánh explanation với evidence thật trên màn hình. Nếu cần, kiểm tra relationship trong Ontology Inspector hoặc dùng Ontology AI để giải thích cùng evidence theo cách khác.


Đọc tiếp

Để kiểm tra evidence relationship structure, đọc Ontology Inspector.

Để dùng natural-language evidence analysis cùng Decision Console, đọc Ontology AI.

Để ghi activity và follow-up action, đọc Activity War Room.