DOCUMENTATION

Ontology Operating Principles

Nguyên tắc vận hành giải thích cách ontology của EXAWin+ kết nối dữ liệu bán hàng, activity, phán đoán Bayesian, recommendation và kết quả thực thi thành một decision world.

Ontology Operating Principles

Ontology Operating Principles là tài liệu nền tảng nên đọc trước khi dùng các chức năng ontology trong EXAWin+. Đây không phải màn hình nhập hay sửa dữ liệu. Tài liệu này giải thích EXAWin+ hiểu thực tế bán hàng theo cấu trúc nào, và Decision Console, Ontology Inspector, Ontology AI hoạt động dựa trên nguyên tắc nào.

Vị trí: Sidebar → Ontology → Ontology Operating Principles


Ontology là gì

Trong EXAWin+, ontology không chỉ là bảng dữ liệu hay graph trực quan. Nó kết nối project bán hàng, customer, contact, activity record, selected signal, sales stage, Bayesian snapshot, recommendation và execution result thành một sales world có thể được phán đoán.

CRM thông thường lưu record. Ontology của EXAWin+ làm cho các record đó có thể được giải thích theo quan hệ. Một deal được kết nối với customer, contact, stage, activity timeline, signal, Bayesian update và recommendation history. Nhờ cấu trúc này, hệ thống có thể giải thích vì sao deal được chỉ định bằng project code và deal name đang ở trạng thái hiện tại, evidence nào ảnh hưởng đến judgment, và next action nên được tìm ở đâu.


Vì sao cần ontology

Mục tiêu của ontology không phải là hiển thị graph đẹp. Mục tiêu là nâng cao decision quality và execution quality.

Trong bán hàng, cùng một con số có thể mang ý nghĩa khác nhau theo ngữ cảnh. Cùng P(Win), một deal có phản hồi khách hàng tích cực gần đây và một deal im lặng lâu ngày phải được đọc khác nhau. Cùng một strong-positive signal cũng có ý nghĩa khác nhau tùy stage, contact liên quan và follow-up action đi kèm.

Ontology giữ các ngữ cảnh này trong một decision structure được kết nối. Vì vậy EXAWin+ không dừng lại ở xác suất, mà kết nối xác suất với evidence tạo ra nó và action cần xác nhận tiếp theo.


EXAWin+ kết nối những gì

Ontology của EXAWin+ kết nối các object được tạo ra trong vận hành bán hàng thực tế.

Customer và contact cung cấp bối cảnh business và con người. Project nằm trên bối cảnh đó và có trạng thái hiện tại dựa trên sales stage và Bayesian setting của company. Activity record tạo timeline. User ghi lại meeting, call, email, online session và chọn signal quan sát được trong activity đó.

Selected signal trở thành input cho Bayesian update. Update tạo ra P(Win), alpha, beta, confidence, silence, momentum và decision impedance. Decision Console đọc cấu trúc này để giải thích bottleneck và next evidence candidate. Ontology Inspector cho phép kiểm tra relationship và JSON projection ở chế độ read-only. Ontology AI dùng work data, document, theory và evidence graph trong permission scope để cung cấp natural-language evidence analysis.


Người và AI đọc cùng một decision world

Ontology của EXAWin+ không chỉ dành cho người và cũng không chỉ dành cho AI. Nó tạo một operating world mà cả người và AI cùng đọc.

User ghi activity và chọn signal trong Activity War Room. Hệ thống kết nối record đó với Bayesian judgment. Decision Console trình bày judgment ở dạng người có thể xem xét. Ontology AI dùng cùng evidence structure để trả lời request của user.

Điểm quan trọng là AI không tự do đọc raw DB và hành động. Server chuẩn bị judgment context đã được kiểm soát bởi permission, evidence, validation và audit boundary. Ontology không phải là việc ném dữ liệu cho AI; nó là một decision structure mà người có thể review và server có thể quản trị.


Khi nào nên đọc tài liệu này

Đọc tài liệu này khi user mới cần hiểu menu ontology, khi cần giải thích judgment của Decision Console đến từ đâu, khi cần diễn giải node/link trong Ontology Inspector, hoặc khi cần giải thích Ontology AI dùng phạm vi evidence nào.

Tài liệu này cũng hữu ích khi giải thích với product evaluator hoặc internal champion vì sao EXAWin+ khác với record-centered CRM. EXAWin+ không chỉ lưu record; nó kết nối record, judgment và execution outcome thành một cấu trúc vận hành.


Quan hệ với các màn hình ontology khác

Ontology Operating Principles là tài liệu nền. Ontology Inspector là màn hình xác nhận các nguyên tắc này bằng dữ liệu thật. Inspector hiển thị relationship và JSON projection của deal, activity, belief snapshot ở chế độ read-only.

Decision Console dùng cấu trúc này trong decision work thực tế. Nó hiển thị Bayesian state, bottleneck, next evidence candidate, similar context, recommendation adoption và follow-up tracking của selected deal. AI analysis nằm bên trong Decision Console như một explanation layer cho judgment.

Ontology AI là panel natural-language evidence analysis mở ở bên phải màn hình. Nó có thể dùng project được chọn trong panel, project code và deal name trong request, screen-identification context như path và title, all projects, official documents, blog/theory documents. Current-screen scope giúp nhận diện màn hình và giải thích mục đích hoặc review order; nó không tự động phân tích mọi dữ liệu đang hiển thị hay selected deal nếu project context chưa rõ.


Nguyên tắc user cần nhớ

Ontology không nhập dữ liệu thay user. Sales activity, customer information, contact, stage và signal phải được user ghi chính xác trong operating screens.

Ontology không tự động xác nhận sales judgment. Hệ thống kết nối evidence và giải thích judgment, nhưng người quyết định action nào được adopt và execute.

Ontology không vượt permission boundary. Dữ liệu của company khác, tenant khác hoặc project không có quyền truy cập nằm ngoài answer scope.

Ontology không phải công cụ chỉnh sửa dữ liệu bằng natural language. Khi cần thay đổi dữ liệu, user phải xử lý trong operating screen tương ứng.


Đọc tiếp

Để kiểm tra ontology relationship thực tế, đọc Ontology Inspector.

Để review deal judgment cùng AI analysis, đọc Decision Console.

Để dùng natural-language evidence analysis, đọc Ontology AI.