Sở chỉ huy Chiến dịch (Activity War ROOM)
Ghi nhận cuộc họp khách hàng, phân tích Bayesian, theo dõi khuyến nghị và vận hành báo cáo 1 trang
Sở chỉ huy Chiến dịch (Activity War ROOM)
Activity War ROOM là màn hình vận hành cốt lõi của EXAWin. Tại đây nhóm bán hàng ghi nhận cuộc họp, cuộc gọi, email, follow-up và các bằng chứng quan sát được trong quá trình bán hàng. Các hoạt động này được nối với mô hình Bayesian để cập nhật P(Win), khoảng tin cậy, Impedance, Momentum, Silence Risk và quyết định hành động tiếp theo.
Luồng sử dụng chuẩn là:
Chọn dự án → nhập hoạt động/cuộc họp → chọn tín hiệu → lưu → kiểm tra cập nhật Bayesian → theo dõi khuyến nghị → chia sẻ bằng 1-Page Report khi cần.
Đường dẫn: Sidebar → Sales → Activity War Room
Cấu trúc màn hình
Activity War ROOM dùng bố cục 3 panel độc lập. Danh sách dự án, timeline và phân tích có vùng cuộn riêng, vì vậy người dùng có thể đọc dữ liệu dài mà không phá vỡ bố cục toàn màn hình.
| Khu vực | Vai trò |
|---|---|
| Panel trái | Hiển thị danh sách dự án theo khách hàng. Người dùng chọn dự án, lọc trạng thái và xem nhanh P(Win), stage, badge đóng/mở, bình luận và lượt thích. |
| Panel giữa | Hiển thị biểu mẫu nhập hoạt động và timeline của dự án được chọn. Header có Manual, New, 1-Page Report, activity count và new-comment badge. |
| Panel phải | Hiển thị Project Snapshot, Bayesian Analytics, Recommendation Sales Action, Confidence Band, Silence Risk, Evidence & Trend và Quick Stats. |
Panel trái: Danh sách dự án
Panel trái là điểm chọn ngữ cảnh. Khi chọn một dự án, panel giữa và panel phải sẽ đổi theo dự án đó.
Bộ lọc và tìm kiếm
| Điều khiển | Chức năng |
|---|---|
| All / Running / Closed | Lọc tất cả dự án, dự án đang chạy hoặc dự án đã đóng. |
| Search | Tìm theo tên dự án, khách hàng hoặc mã dự án. |
| Preload | Giới hạn phạm vi tải để chỉ đưa các dự án cần vận hành vào War ROOM. |
Các mục trên thẻ dự án
| Mục | Ý nghĩa |
|---|---|
| Project name | Tên cơ hội hoặc dự án bán hàng. |
| Customer | Khách hàng liên quan. |
| Project code | Mã dự án do hệ thống tạo, ví dụ PRJ-2602-XXXX. |
| P(Win) | Xác suất thắng hiện tại sau cập nhật Bayesian. |
| Stage | Giai đoạn bán hàng hiện tại. |
| Progress | Tiến độ theo chuỗi stage. |
| Closed badge | Cho biết dự án đã Won/Lost hoặc vẫn đang chạy. |
| Comments / Likes | Tình trạng cộng tác của người dùng trên dự án. |
Panel giữa: Nhập hoạt động và Timeline
Panel giữa là vùng thao tác chính. Tất cả hoạt động ghi nhận trong ngày, biên bản cuộc họp, action items và issues được nhập tại đây.
Header trung tâm
| Thành phần | Mô tả |
|---|---|
| Manual | Mở tài liệu hướng dẫn liên quan đến Activity War ROOM. |
| + New | Mở form nhập hoạt động mới. |
| 1-Page Report | Mở modal Bayesian 1-Page Report của dự án hiện tại. |
| Activity count | Số hoạt động đã ghi nhận trong dự án. |
| New comments | Hiển thị dấu hiệu có bình luận mới cần xem. |
Biểu mẫu nhập hoạt động
Form hoạt động được tổ chức theo nhiều hàng để người dùng ghi nhận đúng bối cảnh bán hàng và tín hiệu Bayesian.
Row 1: Thông tin cơ bản
| Trường | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
| Activity type | Có | Meeting, call, email, message, follow-up hoặc loại hoạt động khác. |
| Date / Time | Có | Thời điểm hoạt động. Giao diện hiển thị theo múi giờ người dùng. |
| Duration | Không | Thời lượng cuộc họp hoặc cuộc gọi. |
| Stage | Có | Stage tại thời điểm hoạt động. Stage này ảnh hưởng đến SWV và diễn giải Bayesian. |
Nếu chọn stage kết thúc như Won hoặc Lost, hãy kiểm tra kỹ vì nó có thể đóng dự án và giới hạn việc nhập thêm hoạt động thông thường.
Row 2: Người tham dự dự án / Stance
Row này ghi nhận ai đã tham gia và lập trường của họ.
| Trường | Mô tả |
|---|---|
| Contacts | Người liên hệ khách hàng tham gia cuộc họp hoặc tương tác. |
| Participants | Người tham dự bổ sung, bao gồm nội bộ và bên khách hàng. |
| Stance | Lập trường quan sát được như supporter, neutral, blocker, decision maker. |
| Role context | Ghi chú về vai trò của người tham dự trong quyết định mua. |
Thông tin người tham dự giúp diễn giải tín hiệu chính xác hơn. Ví dụ, cùng một câu trả lời tích cực nhưng đến từ decision maker sẽ khác với câu trả lời từ người ít ảnh hưởng.
Row 3: Tín hiệu quan sát được
Signals là phần quan trọng nhất để cập nhật Bayesian. Người dùng chọn các tín hiệu thật sự quan sát được trong hoạt động.
| Nguyên tắc | Mô tả |
|---|---|
| Chọn theo bằng chứng | Chỉ chọn tín hiệu có căn cứ từ cuộc họp, email, tài liệu hoặc hành vi khách hàng. |
| Có thể chọn nhiều | Nhiều tín hiệu được hợp thành bằng logic compound score. |
| Tránh phóng đại | Không chọn tín hiệu chỉ để làm tăng P(Win). Hệ thống dùng suy giảm để tránh cộng điểm quá mức. |
| Liên quan đến stage | Tín hiệu nên được đọc cùng stage hiện tại và hành vi gần đây. |
Row 4: Summary và Browser Local AI Assist
Summary là tiêu đề ngắn cho hoạt động trên timeline. Hãy viết đủ rõ để người khác đọc timeline có thể hiểu ngay bản chất tương tác.
Bên dưới Summary có Browser local AI assist. Chức năng này hỗ trợ tạo nháp nội dung từ dữ liệu người dùng nhập trên trình duyệt. Đây không phải server LLM hay ontology reasoning. Nội dung do AI assist tạo ra không được lưu tự động và phải được người dùng kiểm tra trước khi áp dụng.
Row 5: Rich Text Three Tabs
| Tab | Cách dùng |
|---|---|
| Meeting Notes | Ghi biên bản, phát biểu chính, bối cảnh và thông tin cần lưu. |
| Action Items | Ghi việc cần làm, người phụ trách, thời hạn và bước tiếp theo. |
| Issues | Ghi phản đối, rủi ro, điểm nghẽn, điều kiện mua hoặc thông tin chưa chắc chắn. |
Row 6: Attachments
Đính kèm tài liệu liên quan như proposal, meeting minutes, hình ảnh, PDF, bảng tính hoặc tài liệu khách hàng. File đính kèm giúp người đọc sau này kiểm chứng tín hiệu và bối cảnh.
Khi lưu
Khi nhấn Save:
- Hoạt động được lưu vào timeline.
- Tín hiệu được lưu cùng snapshot để giữ bối cảnh tại thời điểm ghi nhận.
- Nếu hoạt động không đóng dự án, Bayesian update được tính lại.
- P(Win), alpha/beta, confidence, impedance và các panel phân tích được cập nhật.
- Recommendation Sales Action có thể thay đổi theo bằng chứng mới.
Activity Timeline
Timeline là lịch sử tương tác của dự án. Người dùng có thể đọc lại quá trình bán hàng, xem tín hiệu đã chọn và kiểm tra vì sao xác suất hiện tại được hình thành.
Bayesian Badges
Các badge trên timeline giúp đọc nhanh tác động của hoạt động:
| Badge | Ý nghĩa |
|---|---|
| P(Win) | Xác suất sau hoạt động hoặc snapshot liên quan. |
| Stage | Stage tại thời điểm hoạt động. |
| Signals | Tín hiệu đã chọn trong hoạt động đó. |
| Confidence | Độ chắc của diễn giải nếu có đủ bằng chứng. |
Quản lý trạng thái
| Trạng thái | Mô tả |
|---|---|
| Draft | Hoạt động mới lưu hoặc chưa xác nhận. Có thể chỉnh sửa nếu có quyền. |
| Locked | Đã Confirm & Lock. Chỉnh sửa và xóa bị chặn. |
| Unlocked | Admin hoặc Owner mở khóa để sửa lỗi. |
Draft có thể được xác nhận bằng Confirm & Lock. Hoạt động Locked chỉ sửa được sau khi Admin hoặc project Owner Unlock.
Chỉnh sửa dự án đã đóng
Với dự án đã đóng, việc chỉnh sửa hoạt động cần đặc biệt cẩn trọng. Nếu hoạt động cũ thay đổi, chuỗi tính toán Bayesian và báo cáo có thể phải được xem lại. Không dùng War ROOM để lách quy trình đóng dự án.
Comments và Likes
Bình luận và likes giúp cộng tác trên từng hoạt động hoặc dự án. Khi có bình luận mới, header có thể hiển thị badge để người phụ trách kiểm tra.
Panel phải: Project Snapshot và Analytics
Panel phải cung cấp phần đọc nhanh cho người quản lý và người phụ trách dự án.
Project Snapshot
| Thành phần | Mô tả |
|---|---|
| Project | Tên dự án, mã dự án, khách hàng và owner. |
| Commercial context | Giá trị cơ hội, ngày mục tiêu, trạng thái mở/đóng. |
| Current stage | Stage hiện tại và trạng thái xử lý. |
| Contacts | Người liên hệ chính và người tham dự gần đây. |
| 1-Page Report | Mở báo cáo diễn giải posterior-first. |
Bayesian Analytics
Bayesian Analytics hiển thị xác suất cùng chất lượng bằng chứng, không chỉ là một con số P(Win).
| Chỉ số | Ý nghĩa |
|---|---|
| P(Win) | Xác suất thắng hiện tại. |
| alpha / beta | Bằng chứng tích cực và tiêu cực tích lũy. |
| T | Threshold so với stage hoặc điều kiện quyết định. |
| k | Độ nhạy của đường cong quyết định. |
| Impedance | Mức cản trở hoặc khoảng cách so với ngưỡng quyết định. |
| Decision confidence | Độ tin cậy quyết định được tính từ P(Win), T và k. |
Dự án đang chạy
Với dự án đang chạy, analytics tập trung vào xác suất hiện tại, rủi ro, động lượng và hành động tiếp theo. Hãy đọc P(Win) cùng Confidence Band và Silence Risk, không đọc riêng một con số.
Dự án đã đóng
Với dự án đã Won/Lost, analytics dùng để giải thích kết quả và học lại mẫu bằng chứng. Không nên dùng dữ liệu đã đóng để thay đổi tùy tiện stage hoặc tín hiệu quá khứ nếu không có lý do kiểm toán rõ ràng.
Recommendation Sales Action Status
Recommendation Sales Action hiển thị hành động bán hàng được đề xuất và trạng thái xử lý.
| Mục | Mô tả |
|---|---|
| Recommended action | Hành động nên thực hiện tiếp theo. |
| Status | Trạng thái xử lý của khuyến nghị. |
| Reason | Tín hiệu hoặc dữ liệu dẫn đến khuyến nghị. |
| History | Lịch sử khuyến nghị và phản hồi trước đó. |
Confidence Band
Confidence Band cho thấy độ bất định quanh P(Win): khoảng tin cậy 95%, marker P(Win), độ lệch chuẩn, lượng bằng chứng và biên sai số. Khi bằng chứng yếu, không nên ra quyết định mạnh chỉ dựa trên xác suất tiêu đề.
Silence Risk
Silence Risk cho thấy rủi ro beta tích lũy khi dự án lâu không có liên hệ mới. Nếu dự án im lặng quá lâu, hãy kiểm tra lại kế hoạch follow-up và khuyến nghị hệ thống.
Evidence & Trend
Evidence & Trend hiển thị tích lũy alpha/beta, tác động của hoạt động gần nhất và xu hướng P(Win). Khi có đủ cập nhật, biểu đồ trend giúp xem xác suất đang tăng, giảm hay dao động.
Quick Stats
Quick Stats cung cấp số liệu nhanh như số hoạt động, số tín hiệu, hoạt động gần nhất, số liên hệ, số bình luận và trạng thái follow-up.
Bayesian 1-Page Report
Phiên bản hiện tại kết nối Bayesian 1-Page Report trực tiếp trong Activity War ROOM. Có thể mở từ header trung tâm hoặc panel phân tích bên phải.
Báo cáo này là công cụ diễn giải posterior-first: bắt đầu từ xác suất hiện tại, sau đó giải thích bằng chứng, rủi ro và hành động tiếp theo.
Cấu trúc báo cáo
| Phần | Nội dung |
|---|---|
| Project overview | Khách hàng, dự án, stage, owner và trạng thái. |
| Probability summary | P(Win), alpha, beta, T, k, confidence và impedance. |
| Evidence summary | Tín hiệu chính, hoạt động gần đây và xu hướng bằng chứng. |
| Risk summary | Silence Risk, issues, phản đối hoặc tín hiệu tiêu cực. |
| Recommended next action | Hành động bán hàng nên thực hiện tiếp theo. |
| Recent activities | Các hoạt động mới nhất ảnh hưởng đến diễn giải. |
1-Page Report không thay thế activity record gốc. Khi cần kiểm chứng chi tiết, hãy quay lại timeline và attachment.
Quy trình vận hành
Ghi nhận hoạt động thông thường
- Chọn dự án ở panel trái.
- Kiểm tra Project Snapshot và Analytics ở panel phải.
- Nhấn + New ở header trung tâm.
- Nhập activity type, date/time, duration và stage.
- Chọn contacts, participants và stance nếu có.
- Chọn signals theo bằng chứng thật.
- Nhập Summary hoặc tạo nháp bằng Browser local AI assist rồi kiểm tra lại.
- Ghi Meeting Notes, Action Items và Issues.
- Đính kèm tài liệu nếu cần.
- Lưu hoạt động và kiểm tra timeline.
- Mở 1-Page Report khi cần chia sẻ diễn giải hiện tại.
Xử lý Bayesian sau khi lưu
Sau khi lưu, hệ thống phản ánh hoạt động vào chuỗi cập nhật Bayesian. P(Win), alpha/beta, Confidence Band, Silence Risk, Evidence & Trend và Recommendation Sales Action có thể thay đổi.
Nếu hoạt động cũ bị sửa sau khi Unlock, hãy kiểm tra lại toàn bộ diễn giải vì chuỗi bằng chứng lịch sử có thể bị ảnh hưởng.
Liên kết follow-up khuyến nghị
Recommendation Sales Action không phải ghi chú độc lập. Nó cần được nối với hoạt động tiếp theo. Khi hệ thống đề xuất follow-up, hãy thực hiện hành động, ghi lại kết quả trong War ROOM và để bằng chứng mới cập nhật lại phân tích.
Quyền hạn
| Hành động | Quy tắc |
|---|---|
| Xem dự án | Chỉ thấy dự án trong company của người dùng. |
| Tạo hoạt động | Cần quyền truy cập dự án. |
| Sửa hoạt động | Chỉ khi hoạt động ở Draft và người dùng có quyền. Locked cần Unlock trước. |
| Unlock | Chỉ Admin hoặc project Owner được thực hiện. |
| Đóng dự án | Phải kiểm tra stage kết thúc và tác động đến hoạt động sau đó. |
Quan hệ dữ liệu
Customer
└── Project
├── Contacts / Participants
├── Activities
│ ├── Signals
│ ├── Notes / Action Items / Issues
│ └── Attachments / Comments / Likes
├── Bayesian Snapshot
├── Recommendation Sales Action
└── Bayesian 1-Page Report
| Dữ liệu | Vai trò |
|---|---|
| Project | Đơn vị cơ hội bán hàng chính. |
| Customer | Tổ chức khách hàng. |
| Contact | Người tham dự, người ảnh hưởng hoặc decision maker. |
| Activity | Ghi nhận meeting, call, email hoặc follow-up. |
| Sales Signal | Bằng chứng định lượng cho Bayesian update. |
| Sales Stage | Stage và SWV. |
| Decision Impedance | Thiết lập T/k cho diễn giải quyết định. |
Ghi chú và cảnh báo
- Activity War ROOM không phải màn hình master. Thay đổi Stage, Signal, Customer hoặc chuẩn hệ thống phải thực hiện ở màn hình master tương ứng.
- Signals phải dựa trên bằng chứng. Chọn sai tín hiệu sẽ làm sai Bayesian update.
- Summary nên ngắn và rõ. Đây là dòng đầu tiên người khác nhìn thấy trên timeline.
- Browser local AI assist chỉ là trợ lý nhập liệu. Nháp do AI tạo không tự lưu và phải được kiểm tra trước khi áp dụng.
- 1-Page Report là công cụ diễn giải posterior-first. Nó tóm tắt snapshot hiện tại nhưng không thay thế activity record gốc.
- Dự án đã đóng cần xử lý cẩn trọng. Không sửa lịch sử chỉ để làm đẹp xác suất.
- Confirm & Lock chặn sửa/xóa. Nếu cần sửa, hãy yêu cầu Admin hoặc Owner Unlock.
- Silence Risk tích lũy tự động. Khi lâu không liên hệ, hãy xem lại P(Win) cùng diễn giải quyết định.